Kali Alginate

Kali Alginate

Kali alginate cấp công nghiệp: 80-120mesh
Kali alginate cấp thực phẩm: 80mesh
Cấp dược phẩm Kali alginate: 200mesh
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật
1
2

 

Kali alginate và natri alginate có nhiều điểm tương đồng. Tuy nhiên, do tính chất độc đáo của cation của nó (ion kali), nên có một số điểm khác biệt chính và những ưu điểm cụ thể trong ứng dụng của chúng.

 

Khái niệm cơ bản

 

Kali alginate là muối kali của alginate và cũng là một polysaccharide anion tự nhiên được chiết xuất từ ​​tảo nâu. Các khối xây dựng phân tử của nó giống như các khối xây dựng phân tử của axit natri alginate metyl hydroxy M và axit glycolic G, với điểm khác biệt duy nhất là cation liên kết với nó là ion kali (K⁺).

 

Đặc điểm chính

 

Tảo kali có các đặc tính tương tự với tảo natri, chẳng hạn như độ đặc, tạo gel, tạo màng và khả năng tương thích sinh học.

Sự khác biệt chính nằm ở:

độ hòa tan:Tảo kali thường hòa tan trong nước tốt hơn so với tảo natri, đặc biệt là trong nước lạnh, nơi nó hòa tan nhanh hơn, dung dịch trong hơn và ít có khả năng tạo thành cục-như gel. Điều này làm cho nó dễ dàng hơn để xử lý.

Đặc tính gel:Tảo kali cũng có thể tạo thành gel với các cation hóa trị hai (chẳng hạn như ion canxi), nhưng do sự hiện diện của ion kali nên kết cấu của gel có thể hơi khác một chút.

Đặc tính ion:Là muối của tảo, nó cung cấp ion kali. Điều này trở thành một lợi thế trong một số ứng dụng cụ thể.

 

Các trường ứng dụng chính

 

 A. Công nghiệp thực phẩm

Là một phụ gia thực phẩm an toàn (E402), nó có chức năng tương tự như natri alginate (E401), đóng vai trò là chất làm đặc và ổn định, chủ yếu được sử dụng trong nước sốt, đồ uống, kem, sữa chua, v.v.

Gelatin:Được sử dụng trong các loại thạch có-calo thấp, nhân trái cây, v.v.

Thuận lợi:Khi công thức sản phẩm có những hạn chế nghiêm ngặt về hàm lượng natri (ví dụ: thực phẩm được tuyên bố là có ít natri hoặc không chứa muối), alginate kali là lựa chọn thay thế ưu tiên cho alginate natri vì nó không tạo ra ion natri.

 

 B. Dược phẩm và Y học

Là tá dược:Nó được sử dụng làm vật liệu ma trận kết dính, phân hủy hoặc giải phóng lâu dài cho máy tính bảng.

Là một bổ sung:Do hàm lượng kali vốn có của nó, kali alginate có thể được sử dụng trong việc phát triển các công thức hoặc trong thực phẩm giàu kali chức năng.

Chăm sóc vết thương:Tương tự như canxi alginate, sợi kali alginate cũng có thể được sử dụng để sản xuất băng vết thương. Các ion kali được giải phóng có thể có tác động tích cực đến một số tế bào liên quan đến việc chữa lành vết thương.

 

 C. Chất làm đặc và ổn định trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân:

Được sử dụng trong các sản phẩm như kem dưỡng da, tinh chất, dầu gội, v.v., chúng có thể cung cấp độ nhớt tốt và dễ chế biến. Chúng có thể tạo thành một lớp màng dưỡng ẩm trên da hoặc tóc.

Ưu điểm của kali alginate:Trong lĩnh vực mỹ phẩm, khái niệm “cung cấp ion kali” có thể được phát huy. Kali là một khoáng chất quan trọng giúp duy trì sự cân bằng nước và chức năng bình thường của tế bào da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm được quảng cáo là có các chức năng như "kích hoạt", "nuôi dưỡng" hoặc "giúp phục hồi sức sống cho làn da".

 

 D. Nông nghiệp và Làm vườn

Kali alginate có thể đóng vai trò là thành phần cốt lõi của phân bón rong biển:Nhiều loại phân bón dạng lỏng hoặc bột chiết xuất từ ​​tảo nâu có chứa kali alginate cũng như các chất tăng trưởng tự nhiên khác từ rong biển (chẳng hạn như polysaccharides của tảo, betaine và hormone thực vật tự nhiên) làm thành phần hoạt chất chính.

 

Ưu điểm của Kali Alginate trong phân bón

 

1. Cung cấp kali hữu cơ dễ hấp thu:Kali là một trong ba chất dinh dưỡng thiết yếu và dồi dào mà cây trồng cần, đồng thời rất quan trọng đối với chất lượng quả và khả năng chống chịu stress (khả năng chịu lạnh, hạn hán, sâu bệnh). Kali trong kali alginate có thể dễ dàng được lá và rễ cây hấp thụ.

 

2. Tác dụng kích thích sinh học:Bản thân K{0}}alginate có tác dụng kích thích sinh học, có thể thúc đẩy sự phát triển của rễ cây, tăng cường quá trình quang hợp và tăng năng suất cũng như chất lượng cây trồng.

 

3. Thân thiện với môi trường và an toàn:Kali alginate có nguồn gốc từ rong biển màu nâu trong đại dương. Nó được làm từ nguyên liệu thô tự nhiên và hữu cơ và thân thiện với môi trường.

 

Thông số sản phẩm

 

 

Lưới

Độ nhớt

Tiêu chuẩn

Ứng dụng

Kali alginate cấp công nghiệp

80-120mesh

10-800cps

GB29988-2013

Chết; hàn; Xử lý nước

Kali alginate cấp thực phẩm

80mesh

10-800cps

GB29988-2013

Sản phẩm thịt; Thực phẩm và đồ uống

Cấp dược phẩm Kali alginate

200mesh

300-700cps

GB29988-2013

Lấy dấu alginate nha khoa

 

 

Chú phổ biến: kali alginate, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy kali alginate Trung Quốc

Gửi yêu cầu
Gửi yêu cầu